duy cảm

duy cảm

"Duy cảm" là một trường phái triết học quan trọng trong lịch sử tư tưởng phương Tây.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Học thuyết triết học: "Duy cảm" một học thuyết triết học cho rằng mọi tri thức của con người đều bắt nguồn từ những cảm giác, từ kinh nghiệm do các giác quan mang lại. nhấn mạnh vai trò của cảm giác như nguồn gốc duy nhất đáng tin cậy của nhận thức.
    • Quan điểm, khuynh hướng tư tưởng: "Duy cảm" còn có thể chỉ một quan điểm, một cách tiếp cận trong đời sống hoặc nghệ thuật đề cao cảm xúc, cảm giác một cách tuyệt đối, coi đó yếu tố chủ đạo.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về chủ nghĩa duy cảm: tính chất của học thuyết duy cảm.
    • Thiên về cảm giác, cảm tính: Thiên về việc dựa vào cảm xúc, cảm giác hơn lý trí.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • "Duy cảm" một trường phái triết học quan trọng trong lịch sử tư tưởng phương Tây.
    • Anh ấy khuynh hướng "duy cảm", luôn đặt cảm xúc lên hàng đầu khi đánh giá mọi việc.
  • Tính từ:

    • Lập luận của ông ấy mang tính chất "duy cảm", dựa nhiều vào trải nghiệm cá nhân hơn dữ liệu khách quan.
    • Cách tiếp cận "duy cảm" trong nghệ thuật thường tạo ra những tác phẩm giàu cảm xúc mãnh liệt.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chủ nghĩa duy cảm": thuật ngữ triết học chỉ toàn bộ hệ thống lý thuyết của học thuyết duy cảm.

    • "Chủ nghĩa duy cảm" đối lập với "chủ nghĩa duy " trong việc lý giải nguồn gốc của tri thức.
  • "Thuyết duy cảm": Cách gọi khác của "chủ nghĩa duy cảm".

    • "Thuyết duy cảm" những đại diện tiêu biểu như John Locke David Hume.
Biến thể từ gần giống
  • Duy (tính từ/danh từ): Thiên về lý trí; học thuyết cho rằng lý trí nguồn gốc chính của tri thức (thường được đặt trong thế đối lập với "duy cảm").
  • Duy vật (tính từ/danh từ): Thiên về vật chất; học thuyết cho rằng vật chất tính thứ nhất, ý thức tính thứ hai.
  • Cảm tính (tính từ): Dựa trên cảm giác, tình cảm chủ quan chứ không dựa trên lý trí khách quan (có nghĩa gần với "duy cảm" khi dùng như tính từ).
Từ đồng nghĩa
  • Chủ nghĩa kinh nghiệm (nghĩa rộng, trong triết học): Nhấn mạnh vai trò của kinh nghiệm giác quan trong việc hình thành tri thức.
  • Thiên cảm giác (cách diễn đạt): khuynh hướng đề cao cảm giác.
Từ trái nghĩa
  • Duy : Thiên về lý trí.
  • Duy tâm: Thiên về tinh thần, ý thức.
  • Duy trừu tượng: Chỉ dựa vào lý trí thuần túy, tách rời kinh nghiệm.
Thành ngữ liên quan
  • "Duy cảm cực đoan": Chỉ quan điểm duy cảm một cách thái quá, phủ nhận mọi vai trò của lý trí.
    • Phê phán một lập trường "duy cảm cực đoan" cần thiết để cái nhìn toàn diện.